| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Bảo Anh | 8 A | STN-00780 | Ký ức xôn xao | Lê Thuần Thảo | 10/01/2026 | 2 |
| 2 | Đặng Phương Thảo | 8 C | STN-01761 | Đội em mang tên người anh hùng | Lê Vân | 12/01/2026 | 0 |
| 3 | Đặng Thế Quyền | 7 C | STN-01971 | Đường lên hạnh phúc | Chu Thị Minh Huệ | 10/01/2026 | 2 |
| 4 | Đặng Thị Anh Thư | 6 B | STN-00901 | Huyền thoại ở Đăk Xing | Lưu Trùng Dương | 12/01/2026 | 0 |
| 5 | Đặng Thị Kim Hoa | | GK 7-00790 | Bài tập ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 6 | Đặng Thị Kim Hoa | | GK 7-00796 | Bài tập ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 7 | Đặng Thị Kim Hoa | | GK 7-00715 | Sách giáo khoa ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 8 | Đặng Thị Kim Hoa | | GK 7-00725 | Sách giáo khoa ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 9 | Đặng Thị Kim Hoa | | TKNV-00013 | Bồi dưỡng văn năng khiếu 9 | Thái Quang Vinh | 14/10/2025 | 90 |
| 10 | Đặng Thị Kim Hoa | | TKNV-00152 | Tuyển chọn 153 bài văn chọn lọc 6 | Tạ Đức Hiền | 14/10/2025 | 90 |
| 11 | Đặng Thị Kim Hoa | | TKNV-00187 | Ôn tập ngữ văn 6 | Nguyễn Văn Long | 14/10/2025 | 90 |
| 12 | Đặng Thị Kim Hoa | | TKNV-00154 | 150 bài văn hay trung học cơ sở 9 | Thái Quang Vinh | 14/10/2025 | 90 |
| 13 | Đặng Thị Kim Hoa | | TKNV-00200 | Học tốt ngữ văn 7 tập 1 | Đỗ Ngọc Thống | 14/10/2025 | 90 |
| 14 | Đặng Thị Kim Hoa | | TKNV-00210 | Học tốt ngữ văn 9 tập 2 | Phạm An Miên | 14/10/2025 | 90 |
| 15 | Đặng Thị Kim Hoa | | SNV-00111 | Thiết kế bài giảng ngữ văn trung học cơ sở 7 tập 2 | TS. Nguyễn Văn Đường | 15/10/2025 | 89 |
| 16 | Đặng Thị Kim Hoa | | SNV-01468 | Sách giáo viên ngữ văn 9 | Bùi Mạnh Hùng | 15/10/2025 | 89 |
| 17 | Đặng Thị Kim Hoa | | SNV-01432 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 15/10/2025 | 89 |
| 18 | Đặng Thị Kim Hoa | | SNV-01455 | Sách giáo viên giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 15/10/2025 | 89 |
| 19 | Đặng Thị Kim Hoa | | GK 7-00879 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 15/10/2025 | 89 |
| 20 | Đặng Thị Kim Hoa | | GK 9-01340 | Bài tập giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 15/10/2025 | 89 |
| 21 | Đặng Thị Kim Hoa | | GK 9-01262 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 15/10/2025 | 89 |
| 22 | Đặng Thị Kim Hoa | | STK-00134 | Tiếp cận văn học | Nguyễn Trọng Hoàn | 15/10/2025 | 89 |
| 23 | Đặng Thị Kim Hoa | | STK-00033 | Vũ Trọng Phụng tài năng và sự thật | Lại Nguyên Ân | 15/10/2025 | 89 |
| 24 | Đặng Thị Kim Hoa | | STK-00214 | Đề kiểm tra học kì cấp trung học cơ sở lớp 6 | Huỳnh Thanh Trà | 15/10/2025 | 89 |
| 25 | Đặng Thị Kim Hoa | | STK-00222 | Đề kiểm tra học kì cấp trung học cơ sở lớp 6 | Huỳnh Thanh Trà | 15/10/2025 | 89 |
| 26 | Đặng Thị Kim Hoa | | GK 8-00738 | Giáo dục công dân 8 | Hà Nhật Thăng | 15/10/2025 | 89 |
| 27 | Đặng Thị Kim Hoa | | GK 8-00950 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 15/10/2025 | 89 |
| 28 | Đặng Thị Kim Hoa | | GK 6-00664 | Giáo dục công dân 6 | Trần Thị Mai Phương | 15/10/2025 | 89 |
| 29 | Đặng Thị Kim Hoa | | GK 6-00457 | Sách giáo khoa giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 15/10/2025 | 89 |
| 30 | Đặng Xuân Đại | 8 A | STN-01562 | Đường về bản | Đinh Ngọc Hùng | 10/01/2026 | 2 |
| 31 | Đào Minh Nhật | 6 A | STN-01155 | Bác sĩ vui tính trả lời | La Vĩnh Quyên | 05/01/2026 | 7 |
| 32 | Đào Minh Nhật | 6 A | STN-01414 | Người cha và ba con trai | Hồng Hà | 10/01/2026 | 2 |
| 33 | Đinh Ngọc Hân | 7 A | STN-01622 | Lý Thái Tổ | Nguyễn Việt Hà | 12/01/2026 | 0 |
| 34 | Đinh Thị Bảo An | 7 C | STN-00199 | Chàng Đăm Bri | Hồng Hà | 10/01/2026 | 2 |
| 35 | Đinh Thị Hương Giang | 8 B | STN-01199 | Dưới gốc đa thần | Nguyễn Quang | 07/01/2026 | 5 |
| 36 | Đinh Tuyết Anh | 8 A | STN-01245 | Dân tộc Dao | Nguyễn Sông Thao | 10/01/2026 | 2 |
| 37 | Đỗ Kim Anh | | GK 7-00770 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 16/10/2025 | 88 |
| 38 | Đỗ Kim Anh | | GK 9-01162 | Tin học 9 | Nguyễn Chí Công | 16/10/2025 | 88 |
| 39 | Đỗ Kim Anh | | SNV-01460 | Sách giáo viên tin học 9 | Nguyễn Chí Công | 16/10/2025 | 88 |
| 40 | Đỗ Kim Anh | | SNV-01398 | Sách giáo viên tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 16/10/2025 | 88 |
| 41 | Đỗ Kim Anh | | STK-00195 | Phá rừng lối đi vào ngõ cụt | Lê Trọng Túc | 16/10/2025 | 88 |
| 42 | Đỗ Kim Anh | | STK-00265 | 99 câu hỏi về lịch sử việt nam | Lê Văn Lan | 16/10/2025 | 88 |
| 43 | Đỗ Kim Anh | | STK-00278 | Tác giả, tác phẩm văn học phương đông trung quốc | Trần Xuân Đề | 16/10/2025 | 88 |
| 44 | Đỗ Kim Anh | | STK-00309 | Nhật ký Đặng Thùy Trâm | Vương Trí Nhàn | 16/10/2025 | 88 |
| 45 | Đỗ Kim Anh | | STK-00046 | Tú Xương con người và tác phẩm | Ngô Văn Phú | 16/10/2025 | 88 |
| 46 | Đỗ Minh Phúc | 8 A | STN-00272 | Sứ thái mù sương | Nguyễn Khôi | 05/01/2026 | 7 |
| 47 | Đỗ Ngọc Bích | 8 B | STN-01672 | Dân tộc Xinh Mun | Chu Thái Sơn | 12/01/2026 | 0 |
| 48 | Đỗ Nguyễn Khánh Ngọc | 8 C | STN-00622 | Cùng nhau ta đi lên | Phong Nhã | 12/01/2026 | 0 |
| 49 | Đỗ Thị Thu Hương | 8 B | STN-00666 | Thả diều ở xứ nắng | Inrasara | 10/01/2026 | 2 |
| 50 | Đỗ Việt Hoàng | 7 B | STN-00878 | Nhiệm vụ đặc biệt | Lê Văn Vọng | 08/01/2026 | 4 |
| 51 | Dương Thái Hùng | 9 A | STN-01471 | Nương lũng li | Bàn Văn Dần | 12/01/2026 | 0 |
| 52 | Dương Thanh Trúc | 8 A | STN-01991 | Dân tộc La Hủ | Chu Thái Sơn | 06/01/2026 | 6 |
| 53 | Hoàng Anh Tú | 6 B | STN-00244 | Dân tộc Mảng | Chu Thái Sơn | 08/01/2026 | 4 |
| 54 | Hoàng Bảo Yến | 7 C | STN-00748 | Khủng Long | Nguyên Hương | 10/01/2026 | 2 |
| 55 | Hoàng Huy Hoàng | 6 C | STN-00500 | Quái cẩu pitơ chun | Đoàn Lư | 12/01/2026 | 0 |
| 56 | Hoàng Nguyên Vũ | 7 A | STN-01386 | Lão thần rừng nhỏ bé | Hà Thị cẩm Anh | 08/01/2026 | 4 |
| 57 | Hoàng Thị Phương Linh | 9 A | STN-00920 | Tiếng gọi ngàn | Đoàn Giỏi | 07/01/2026 | 5 |
| 58 | Hoàng Thị Thanh Hải | | STK-00380 | Ca dao việt nam | Nguyễn Bích hằng | 14/10/2025 | 90 |
| 59 | Hoàng Thị Thanh Hải | | STK-00196 | Tìm hiểu về nguồn gốc của tổ tiên loài người | Nguyễn Văn Long | 14/10/2025 | 90 |
| 60 | Hoàng Thị Thanh Hải | | STK-00149 | Lê Vân yêu và sống | Bùi Mai Hạnh | 14/10/2025 | 90 |
| 61 | Hoàng Thị Thanh Hải | | STK-00118 | Thần thoại Hi Lạp | Nguyễn Văn Khỏa | 14/10/2025 | 90 |
| 62 | Hoàng Thị Thanh Hải | | TKLS-00013 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì lịch sử 6 | Nguyễn Xuân Trường | 14/10/2025 | 90 |
| 63 | Hoàng Thị Thanh Hải | | TKLS-00023 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì lịch sử 9 | Nguyễn xuân Trường | 14/10/2025 | 90 |
| 64 | Hoàng Thị Thanh Hải | | STK-00056 | Tiến trình thơ hiện đại việt nam | Mã Giang Lân | 14/10/2025 | 90 |
| 65 | Hoàng Thị Thanh Hải | | TKLS-00037 | Tư liệu lịch sử 9 | Nguyễn Quốc Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 66 | Hoàng Thị Thanh Hải | | TKLS-00041 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng lịch sử 8 | Nguyễn Xuân Trường | 14/10/2025 | 90 |
| 67 | Hoàng Thị Thanh Hải | | TKLS-00025 | 1001 câu trắc nghiệm lịch sử 7 | Trần Vĩnh Thanh | 14/10/2025 | 90 |
| 68 | Hoàng Thị Thanh Hải | | TKLS-00030 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì lịch sử 7 | Nguyễn Xuân Trường | 14/10/2025 | 90 |
| 69 | Hoàng Thị Thanh Hải | | TKLS-00010 | Bộ đề kiểm tra trắc nghiệm và tự luận lịch sử 8 | Th.S Tạ Thị Thuý Anh | 14/10/2025 | 90 |
| 70 | Hoàng Thị Thanh Hải | | TKLS-00038 | Tư liệu lịch sử 9 | Nguyễn Quốc Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 71 | Hoàng Thị Thanh Hải | | TKLS-00036 | Tư liệu lịch sử 7 | Nghiêm Đình Vỹ | 14/10/2025 | 90 |
| 72 | Hoàng Thị Thanh Hải | | TKLS-00032 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì lịch sử 8 | Nguyễn Xuân Trường | 14/10/2025 | 90 |
| 73 | Hoàng Thị Thanh Hải | | TKLS-00058 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện kinh môn | Nguyễn Dương Thái | 14/10/2025 | 90 |
| 74 | Hoàng Thị Thanh Hải | | GK 7-00820 | Bài tập lịch sử và địa lí 7 | Nguyễn Thị Côi | 14/10/2025 | 90 |
| 75 | Hoàng Thị Thanh Hải | | GK 7-00885 | Lịch sử và địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 14/10/2025 | 90 |
| 76 | Hoàng Thị Thanh Hải | | GK 8-00978 | Lịch sử và địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 14/10/2025 | 90 |
| 77 | Hoàng Thị Thanh Hải | | GK 9-01297 | Bài tập lịch sử và địa lí 9 | Đào Ngọc Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 78 | Hoàng Thị Thanh Hải | | GK 9-01280 | Lịch sử và địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 14/10/2025 | 90 |
| 79 | Hoàng Thị Thanh Hải | | GK 6-00647 | Bài tập lịch sử và địa lí 6 | Đinh Ngọc Bảo | 14/10/2025 | 90 |
| 80 | Hoàng Thị Thanh Hải | | GK 6-00705 | Lịch sử và địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 14/10/2025 | 90 |
| 81 | Hoàng Thùy Dương | 7 A | STN-01375 | Huyền thoại vàng luông | Nguyễn Quang | 10/01/2026 | 2 |
| 82 | Hoàng Việt Anh | 6 C | STN-01242 | Đi tìm kho báu | Đào Hải | 10/01/2026 | 2 |
| 83 | Kap Nguyễn Ninh Ngọc | 8 B | STN-00755 | Ma - Ri Quy - Ri | Nguyễn Huy Cường | 12/01/2026 | 0 |
| 84 | Lê Bảo Long | 7 C | STN-01510 | Bác Hồ với những người con các dân tộc | Nhiều Tác Giả | 08/01/2026 | 4 |
| 85 | Lê Huy Hùng | | TKNV-00117 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 | Nguyễn Thúy Hồng | 13/10/2025 | 91 |
| 86 | Lê Huy Hùng | | TKNV-00034 | Luyện tập và kiểm tra ngữ văn trung học cơ sở | Đỗ Ngọc Thống | 13/10/2025 | 91 |
| 87 | Lê Huy Hùng | | TKNV-00089 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn ngữ văn 9 tập 1 | Vũ Nho | 13/10/2025 | 91 |
| 88 | Lê Huy Hùng | | TKNV-00038 | Hướng dẫn tự học ngữ văn 6 tập 2 | Nguyễn Xuân Lạc | 13/10/2025 | 91 |
| 89 | Lê Huy Hùng | | TKNV-00035 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | Trần Đình Chung | 14/10/2025 | 90 |
| 90 | Lê Huy Hùng | | TKNV-00064 | Về tác giả tác phẩm ngữ văn 6 | Trần Đình Sử | 14/10/2025 | 90 |
| 91 | Lê Huy Hùng | | TKNV-00116 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 | Nguyễn Thúy Hồng | 14/10/2025 | 90 |
| 92 | Lê Huy Hùng | | STK-00455 | Bà mẹ Việt nam anh hùng tỉnh hải dương | Trịnh Xuân Huấn | 14/10/2025 | 90 |
| 93 | Lê Huy Hùng | | STK-00146 | Mãi mãi tuổi hai mươi | Đặng Vương Hưng | 14/10/2025 | 90 |
| 94 | Lê Huy Hùng | | STK-00042 | Nguyễn Bính thơ và đời | Hoàng Xuân | 14/10/2025 | 90 |
| 95 | Lê Huy Hùng | | STK-00011 | Xuân Diệu về tác gia và tác phẩm | Lưu Khánh Thơ | 14/10/2025 | 90 |
| 96 | Lê Huy Hùng | | STK-00447 | Giáo dục hướng nghiệp cho học sinh nghề tôi yêu trường tôi chọn | GS. TS Tô Xuân Dân | 14/10/2025 | 90 |
| 97 | Lê Huy Hùng | | STK-00319 | Lê Vân yêu và sống | Bùi Mai Hạnh | 14/10/2025 | 90 |
| 98 | Lê Huy Hùng | | STK-00375 | Giải thích các từ gần âm, gần nghĩa dễ nhầm lẫn | Trương Chính | 14/10/2025 | 90 |
| 99 | Lê Huy Hùng | | SNV-01382 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 14/10/2025 | 90 |
| 100 | Lê Huy Hùng | | SNV-01392 | Sách giáo viên ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 101 | Lê Huy Hùng | | SNV-01426 | Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 102 | Lê Huy Hùng | | SNV-01429 | Ngữ văn 8 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 103 | Lê Huy Hùng | | SNV-01470 | Sách giáo viên ngữ văn 9 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 104 | Lê Huy Hùng | | GK 9-01330 | Bài tập ngữ văn 9 tập một | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 105 | Lê Huy Hùng | | GK 9-01236 | Ngữ văn 9 tập hai | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 106 | Lê Huy Hùng | | GK 9-01231 | Ngữ văn 9 tập một | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 107 | Lê Huy Hùng | | GK 6-00690 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 108 | Lê Huy Hùng | | GK 6-00638 | Bài tập ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 109 | Lê Huy Hùng | | GK 6-00565 | Bài tập ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 110 | Lê Huy Hùng | | GK 8-00985 | Bài tập ngữ văn 8Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 111 | Lê Huy Hùng | | GK 8-00984 | Bài tập ngữ văn 8Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 112 | Lê Huy Hùng | | GK 7-00791 | Bài tập ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 113 | Lê Huy Hùng | | GK 7-00801 | Bài tập ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 114 | Lê Khánh Ly | 8 A | STN-00459 | A lúi gặp nạn | Nguyễn Quỳnh | 12/01/2026 | 0 |
| 115 | Lê Minh Khôi | 8 C | STN-01921 | Chú rùa con trapa | Nhiều Tác Giả | 10/01/2026 | 2 |
| 116 | Lê Mỹ Vân | 6 B | STN-00454 | Bánh trái quà quê | Thanh Hào | 12/01/2026 | 0 |
| 117 | Lê Ngọc Ánh | 9 A | STN-01464 | Dân tộc Khơ Mú | Chu Thái Sơn | 08/01/2026 | 4 |
| 118 | Lê Phạm Ngọc Diệp | 9 A | STN-00744 | Tiếng hú giữa rừng đêm | Kim Nhất | 08/01/2026 | 4 |
| 119 | Lê Phúc Lộc | 8 C | STN-01551 | Dân tộc Chăm | Chu Thái Sơn | 10/01/2026 | 2 |
| 120 | Lê Thị Quỳnh Chi | 8 C | STN-01656 | Rừng thiêng | Nguyễn Thành Phong | 05/01/2026 | 7 |
| 121 | Lê Thị Thanh | 9 B | STN-01344 | Lươn thần và cậu bé nghèo khổ | Nguyễn Sông Thao | 08/01/2026 | 4 |
| 122 | Lê Tuấn Đức | 9 A | STN-01445 | Tý Quậy tập làm văn | Đào Hải | 10/01/2026 | 2 |
| 123 | Lương Đắc Ngọc Hải | 8 A | STN-01646 | Dân tộc Si La | Chu Thái Sơn | 12/01/2026 | 0 |
| 124 | Lương Khánh Linh | 8 A | STN-00750 | Khủng Long | Nguyên Hương | 12/01/2026 | 0 |
| 125 | Mạc Anh Đức | 7 C | STN-01300 | Sống trên đá | Nguyên Bình | 12/01/2026 | 0 |
| 126 | Mạc Duy Đạt | 7 B | STN-01364 | Việt Nam non xanh nước biếc | Hoàng Thiếu Sơn | 12/01/2026 | 0 |
| 127 | Mạc Duy Dương | 6 A | STN-01272 | Kho báu trong lòng đất | Như Mai | 10/01/2026 | 2 |
| 128 | Mạc Duy Khương | 7 C | STN-01299 | Sống trên đá | Nguyên Bình | 06/01/2026 | 6 |
| 129 | Mạc Huy Hoàng | 9 A | STN-00815 | Nàng Ji Dêt Lnghe | Bùi Minh Vũ | 10/01/2026 | 2 |
| 130 | Mạc Mạnh Quân | 8 C | STN-00407 | Tuổi trẻ tài cao | Vũ Ngọc khánh | 12/01/2026 | 0 |
| 131 | Mạc Nguyễn Hải Đăng | 6 C | STN-00206 | Quả trứng thần kỳ | Ngô Văn Doanh | 07/01/2026 | 5 |
| 132 | Mạc Như Quỳnh | 9 A | STN-00102 | Người mẹ cầm súng | Nguyễn Thi | 12/01/2026 | 0 |
| 133 | Mạc Phương Thảo | | GK 6-00713 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 15/10/2025 | 89 |
| 134 | Mạc Phương Thảo | | GK 6-00701 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 15/10/2025 | 89 |
| 135 | Mạc Phương Thảo | | GK 8-00981 | khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 15/10/2025 | 89 |
| 136 | Mạc Phương Thảo | | STK-00102 | Gia đình bé mọn | Thanh Bình | 15/10/2025 | 89 |
| 137 | Mạc Phương Thảo | | STK-00057 | Lửa đắng | Nguyễn Bắc Sơn | 15/10/2025 | 89 |
| 138 | Mạc Phương Thảo | | STK-00084 | Hai vạn dặm dưới biển | Bùi Nguyên Hiếu | 15/10/2025 | 89 |
| 139 | Mạc Phương Thảo | | GK 9-01369 | Bài tập khoa học tự nhiên 9 | Cung Thế Anh | 15/10/2025 | 89 |
| 140 | Mạc Phương Thảo | | GK 9-01202 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thủy | 15/10/2025 | 89 |
| 141 | Mạc Phương Thảo | | GK 9-01168 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 15/10/2025 | 89 |
| 142 | Mạc Phương Thảo | | GK 7-00898 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 15/10/2025 | 89 |
| 143 | Mạc Phương Thảo | | GK 7-00737 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 15/10/2025 | 89 |
| 144 | Mạc Phương Thảo | | SNV-01479 | Sách giáo viên khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 15/10/2025 | 89 |
| 145 | Mạc Phương Thảo | | SNV-01442 | Khoa học tự nhiên 8 | Hoàng Văn Vân | 15/10/2025 | 89 |
| 146 | Mạc Phương Thảo | | SNV-01416 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 15/10/2025 | 89 |
| 147 | Mạc Phương Thảo | | TKSH-00012 | Bổ trợ kiến thức sinh học lớp đầu cấp trung học cơ sở | Nguyễn Duy Minh | 15/10/2025 | 89 |
| 148 | Mạc Phương Thảo | | TKSH-00012 | Bổ trợ kiến thức sinh học lớp đầu cấp trung học cơ sở | Nguyễn Duy Minh | 15/10/2025 | 89 |
| 149 | Mạc Phương Thảo | | TKSH-00052 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng sinh học 7 | Lê Hoàng Ninh | 15/10/2025 | 89 |
| 150 | Mạc Phương Thảo | | TKSH-00035 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm sinh học 6 | Vũ Đức Lưu | 15/10/2025 | 89 |
| 151 | Mạc Phương Thảo | | TKSH-00011 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập sinh học 6 | Vũ Đức Lưu | 15/10/2025 | 89 |
| 152 | Mạc Phương Thảo | | TKSH-00045 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng sinh học 8 | Đỗ Thu Hòa | 15/10/2025 | 89 |
| 153 | Mạc Phương Thảo | | TKSH-00039 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập sinh học 7 | Huỳnh Văn Hoài | 15/10/2025 | 89 |
| 154 | Mạc Phương Thảo | | STK-00361 | Các loài cá | Đỗ Tố Gia | 15/10/2025 | 89 |
| 155 | Mạc Phương Thảo | | TKSH-00068 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng sinh học 6 | Nguyễn Thu Huyền | 15/10/2025 | 89 |
| 156 | Mạc Phương Thảo | | TKSH-00081 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập sinh học 8 | Huỳnh Văn Hoài | 15/10/2025 | 89 |
| 157 | Mạc Phương Thảo | | TKSH-00040 | Luyện tập sinh học 7 | Ngô Văn Hưng | 15/10/2025 | 89 |
| 158 | Mạc Phương Thảo | | TKSH-00065 | Cẩm nang sinh học trung học cơ sở 7 | Nguyễn Văn Khang | 15/10/2025 | 89 |
| 159 | Mạc Phương Thảo | | TKSH-00030 | Sinh học cơ bản & nâng cao 8 | Lê Đình Trung | 15/10/2025 | 89 |
| 160 | Mạc Thị Minh Phương | 9 B | STN-01232 | Truyện cổ tích việt nam chọn lọc | Trần Hà | 12/01/2026 | 0 |
| 161 | Mạc Thị Út Phương | 8 A | STN-00934 | Từ khi không còn mẹ | Chu Quang Mạnh Thắng | 10/01/2026 | 2 |
| 162 | Mạc Tiến Dũng | 7 B | STN-00170 | Từ trong nhà ra ngoài sân | Nguyễn Như Mai | 12/01/2026 | 0 |
| 163 | Mạc Tuấn Anh | 9 B | STN-00661 | Con người trước thiên nhiên | Lã Vĩnh Quyên | 07/01/2026 | 5 |
| 164 | Mạc Tuấn Kiệt | 7 C | STN-00100 | Người thợ mộc nam hoa | Minh Hiếu | 10/01/2026 | 2 |
| 165 | Mai Lê Gia Bảo | 9 A | STN-00189 | Dân tộc Cơ Ho | Chu Thái Sơn | 10/01/2026 | 2 |
| 166 | Ngô Khánh Ngọc | 8 A | STN-00299 | Một ngày của tia nắng | Mã Én Hằng | 12/01/2026 | 0 |
| 167 | Ngô Phạm Bảo Châu | 7 A | STN-01490 | Bờ rào đá nở hoa | Ngô Thị Hải Chiến | 10/01/2026 | 2 |
| 168 | Ngô Quang Huy | 9 B | STN-02003 | Cẩm nang phòng tránh đuối nước | ThS.BS. Nguyễn Trọng An | 10/01/2026 | 2 |
| 169 | Ngô Thị Hường | | GK 6-00682 | Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 15/10/2025 | 89 |
| 170 | Ngô Thị Hường | | GK 7-00761 | Mĩ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 15/10/2025 | 89 |
| 171 | Ngô Thị Hường | | GK 9-01180 | Mĩ thuật 9 | Đinh Gia Lê | 15/10/2025 | 89 |
| 172 | Ngô Thị Hường | | STK-00456 | Hải Dương thế và lực mới trong thế kỷ XXI | Đào Duy Quát | 15/10/2025 | 89 |
| 173 | Ngô Thị Hường | | STK-00372 | Hành, gừng, tỏi với 700 bài thuốc trị bệnh | Ngọc Minh | 15/10/2025 | 89 |
| 174 | Ngô Thị Hường | | STK-00311 | Thạch Lam truyện ngắn chọn lọc | Trần Mạnh Thường | 15/10/2025 | 89 |
| 175 | Ngô Thị Hường | | STK-00047 | Đến với thơ Nguyễn Công Trứ | Ngô Viết Dinh | 15/10/2025 | 89 |
| 176 | Ngô Thị Hường | | STK-00452 | Đặc khảo về hoàng sa trường sa | TS. Nguyễn Nhã | 15/10/2025 | 89 |
| 177 | Ngô Thị Hường | | STK-00450 | Tìm hiểu về thế giới thực vật | Trần Lan Hương | 15/10/2025 | 89 |
| 178 | Ngô Thị Hường | | STK-00362 | Các loài cá | Đỗ Tố Hoa | 15/10/2025 | 89 |
| 179 | Ngô Thị Hường | | STK-00358 | Con người và những phát minh | Đào Trọng Quang | 15/10/2025 | 89 |
| 180 | Ngô Thị Hường | | STK-00339 | Đồng hành cùng con cháu thắp sáng tương lai! | TS. Phạm Trung Thanh | 15/10/2025 | 89 |
| 181 | Ngô Thị Hường | | GK 8-00966 | Mĩ thuật 8 | Đinh Gia Lê | 15/10/2025 | 89 |
| 182 | Ngô Thị Hường | | SNV-01475 | Sách giáo viên Mĩ thuật 9 | Đinh Gia Lê | 15/10/2025 | 89 |
| 183 | Ngô Thị Hường | | SNV-01415 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 15/10/2025 | 89 |
| 184 | Ngô Thị Hường | | SNV-01376 | Sách giáo viên mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 15/10/2025 | 89 |
| 185 | Ngô Thị Hường | | SNV-01407 | Sách giáo viên mĩ thuật 7 | Nguyễn Tất Thắng | 15/10/2025 | 89 |
| 186 | Nguyễn Bảo Kim | 8 A | STN-01321 | Cô bé nhỏ như mắt lá | Dương Thuấn | 07/01/2026 | 5 |
| 187 | Nguyễn Bảo Ngọc | 8 C | STN-01144 | Ngân nga rlet mnông | Linh Nga Niê kdam | 12/01/2026 | 0 |
| 188 | Nguyễn Bảo Thi | 8 C | STN-01496 | Một bát mèn mén | Nguyên Bình | 12/01/2026 | 0 |
| 189 | Nguyễn Cao Ngọc Khánh | 8 A | STN-00540 | Hang Quỷ | Cao Thế | 10/01/2026 | 2 |
| 190 | Nguyễn Đức An | 7 B | STN-00377 | Rau tập tàng | Băng Sơn | 12/01/2026 | 0 |
| 191 | Nguyễn Đức Ân | 6 B | STN-00919 | Tiếng gọi ngàn | Đoàn Giỏi | 10/01/2026 | 2 |
| 192 | Nguyễn Duy Anh | 7 B | STN-00887 | Mùa bay | Nguyễn Trang Thu | 12/01/2026 | 0 |
| 193 | Nguyễn Hà Anh | 6 A | STN-00688 | Bóng đèn điện và ánh sáng bừng lên | DOMINIQUE JOLY | 10/01/2026 | 2 |
| 194 | Nguyễn Hà My | 8 B | STN-01948 | Đọc thơ cùng em | Nguyễn Hữu Quý | 10/01/2026 | 2 |
| 195 | Nguyễn Hoàng Hải Đăng | 6 A | STN-02002 | Cẩm nang phòng tránh đuối nước | ThS.BS. Nguyễn Trọng An | 05/01/2026 | 7 |
| 196 | Nguyễn Hoàng Nam | 7 A | STN-01393 | Nghề dược | Dương Thuấn | 12/01/2026 | 0 |
| 197 | Nguyễn Hoàng Thái | 6 B | STN-01700 | Trăng nước chương dương | Hà Ân | 12/01/2026 | 0 |
| 198 | Nguyễn Hưng Thịnh | 6 B | STN-00515 | Bác Hồ với thế hệ trẻ | Anh Chi | 12/01/2026 | 0 |
| 199 | Nguyễn Huy Sáng | 7 C | STN-01610 | Triệu Việt Vương | Tạ Huy Long | 10/01/2026 | 2 |
| 200 | Nguyễn Huyền Trang | 9 A | STN-00263 | Bức tường xanh | Trịnh Thanh Phong | 10/01/2026 | 2 |
| 201 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 B | STN-00984 | Rừng | Huy Toàn | 10/01/2026 | 2 |
| 202 | Nguyễn Lê Anh Thư | 7 A | STN-01931 | Món quà trung thu | Nguyễn Hà Hải | 12/01/2026 | 0 |
| 203 | Nguyễn Minh Đức | 7 A | STN-00917 | Tiếng gọi ngàn | Đoàn Giỏi | 12/01/2026 | 0 |
| 204 | Nguyễn Minh Hoà | 6 A | STN-01892 | Tuổi thơ kiếm sống | Xuân Đài | 12/01/2026 | 0 |
| 205 | Nguyễn Ngọc Bảo Bình | 8 A | STN-01499 | Một bát mèn mén | Nguyên Bình | 12/01/2026 | 0 |
| 206 | Nguyễn Ngọc Hải Nam | 8 A | STN-01494 | Nghề bộ đội | Nguyễn Thắng Vu | 10/01/2026 | 2 |
| 207 | Nguyễn Ngọc Lan | 7 A | STN-01401 | Dân tộc Tà Nùng | Nguyễn Sông Thao | 10/01/2026 | 2 |
| 208 | Nguyễn Ngọc Phú | 9 A | STN-01224 | Cơ thể người | Nguyên Hương | 08/01/2026 | 4 |
| 209 | Nguyễn Nguyệt Nga | 7 C | STN-01262 | Thiên nhiên đất nước ta | Hoàng Xuân Vinh | 08/01/2026 | 4 |
| 210 | Nguyễn Phạm Khánh Ngọc | 6 B | STN-01907 | Dân ca Hmong | Mã A Lềnh | 08/01/2026 | 4 |
| 211 | Nguyễn Phương Anh | 7 A | STN-00767 | Chàng rắn trắng | Tẩn Kim Phu | 10/01/2026 | 2 |
| 212 | Nguyễn Phương Anh | 6 B | STN-00504 | Quái cẩu pitơ chun | Đoàn Lư | 12/01/2026 | 0 |
| 213 | Nguyễn Quang Thái | 7 B | STN-01292 | Ngựa mất cánh | Hoàng Tuấn Cư | 05/01/2026 | 7 |
| 214 | Nguyễn Quỳnh Chi | 8 A | STN-00606 | Trái đất hành tinh của chúng ta | Nguyễn Việt Long | 07/01/2026 | 5 |
| 215 | Nguyễn Tài Đức | 6 B | STN-01860 | Bên bờ thiên mạc | Hà Ân | 10/01/2026 | 2 |
| 216 | Nguyễn Tấn Đại | 8 B | STN-01662 | Cô bé khỏe nhất thế giới | Phan Triều Hải | 12/01/2026 | 0 |
| 217 | Nguyễn Thanh Hà | 7 A | STN-00899 | Huyền thoại ở Đăk Xing | Lưu Trùng Dương | 10/01/2026 | 2 |
| 218 | Nguyễn Thanh Huyền | 9 B | STN-00563 | Cướp biển vào hồ | JAME FENIMORE COOPER | 12/01/2026 | 0 |
| 219 | Nguyễn Thành Long | 6 A | STN-01125 | Thám tử miền sơn cước | Kiều Duy Khánh | 10/01/2026 | 2 |
| 220 | Nguyễn Thanh Mai | 7 A | STN-01208 | Chuyện kể về Nùng Trí Cao | Đoàn Ngọc Minh | 12/01/2026 | 0 |
| 221 | Nguyễn Thị Anh Thư | 7 C | STN-01909 | Dân ca Hmong | Mã A Lềnh | 07/01/2026 | 5 |
| 222 | Nguyễn Thị Cẩm Lệ | 7 A | STN-00812 | Chàng đu đủ | Lê Phong | 06/01/2026 | 6 |
| 223 | Nguyễn Thị Gia Linh | 6 A | STN-01111 | Kể chuyện điện biên phủ | Hoa Ban | 12/01/2026 | 0 |
| 224 | Nguyễn Thị Hải Phương | 7 B | STN-01628 | Bến nhà rồng có thể bạn chưa biết | Diệu Thùy | 12/01/2026 | 0 |
| 225 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV-01466 | Sách giáo viên ngữ văn 9 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 226 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV-01458 | Sách giáo viên hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thủy | 14/10/2025 | 90 |
| 227 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV-01433 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 14/10/2025 | 90 |
| 228 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV-01428 | Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 229 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV-01431 | Ngữ văn 8 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 230 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV-01400 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 14/10/2025 | 90 |
| 231 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV-01383 | Sách giáo viên Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 232 | Nguyễn Thị Hạnh | | STK-00142 | Giai thoại lịch sử việt nam tập 2 | Kiều Văn | 14/10/2025 | 90 |
| 233 | Nguyễn Thị Hạnh | | STK-00089 | Mở rộng vốn từ hán việt | Hoàng Dân | 14/10/2025 | 90 |
| 234 | Nguyễn Thị Hạnh | | STK-00071 | 1000 Nhân vật & sự kiện trong lịch sử thế giới | Ngọc Lê | 14/10/2025 | 90 |
| 235 | Nguyễn Thị Hạnh | | STK-00058 | Thư vào nam | Lê Duẩn | 14/10/2025 | 90 |
| 236 | Nguyễn Thị Hạnh | | STK-00038 | Làng tuyên | Nguyễn Văn Lưu | 14/10/2025 | 90 |
| 237 | Nguyễn Thị Hạnh | | STK-00454 | Truyện danh nhân việt nam | Ngô Văn Phú | 14/10/2025 | 90 |
| 238 | Nguyễn Thị Hạnh | | STK-00364 | Động vật có vú | Trần Dũng | 14/10/2025 | 90 |
| 239 | Nguyễn Thị Hạnh | | STK-00269 | Thơ Tố Hữu | Tố Hữu | 14/10/2025 | 90 |
| 240 | Nguyễn Thị Hạnh | | STK-00170 | Các triều đại Việt Nam | Quỳnh Cư | 14/10/2025 | 90 |
| 241 | Nguyễn Thị Hạnh | | STK-00113 | Mẹ mìn bố mìn | Tô Hoài | 14/10/2025 | 90 |
| 242 | Nguyễn Thị Hạnh | | STK-00103 | 100 người do thái nổi tiếng | Nguyễn Văn Hạnh | 14/10/2025 | 90 |
| 243 | Nguyễn Thị Hạnh | | TKNV-00250 | 45 đề trắc nghiệm & tự luận ngữ văn 8 | Tạ Thanh Sơn | 14/10/2025 | 90 |
| 244 | Nguyễn Thị Hạnh | | TKNV-00251 | Bồi dưỡng ngữ văn 9 | Đỗ Kim Hảo | 14/10/2025 | 90 |
| 245 | Nguyễn Thị Hạnh | | TKNV-00236 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 6 | Cao Bích Xuân | 14/10/2025 | 90 |
| 246 | Nguyễn Thị Hạnh | | TKNV-00228 | Học tốt ngữ văn 7 | Trần Văn Sáu | 14/10/2025 | 90 |
| 247 | Nguyễn Thị Hạnh | | TKNV-00211 | Để học tốt ngữ văn 9 tập 2 | TS.Đỗ Ngọc Thống | 14/10/2025 | 90 |
| 248 | Nguyễn Thị Hạnh | | TKNV-00206 | Học tốt ngữ văn 6 tập 1 | Đỗ Ngọc Thống | 14/10/2025 | 90 |
| 249 | Nguyễn Thị Hạnh | | TKNV-00181 | Bổ trợ dạy và học tiếng việt | Diệp Quang Ban | 14/10/2025 | 90 |
| 250 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 7-00741 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 14/10/2025 | 90 |
| 251 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 7-00716 | Sách giáo khoa ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 252 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 7-00783 | Bài tập ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 253 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 8-00986 | Bài tập ngữ văn 8Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 254 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 8-00955 | Ngữ văn 8 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 255 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 8-00949 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 14/10/2025 | 90 |
| 256 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 8-00957 | Ngữ văn 8 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 257 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 8-00919 | Bài tập ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Khắc Phi | 14/10/2025 | 90 |
| 258 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 8-00926 | Bài tập ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Khắc Phi | 14/10/2025 | 90 |
| 259 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 9-01320 | Bài tập ngữ văn 9 tập hai | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 260 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 9-01223 | Ngữ văn 9 tập một | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 261 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 9-01243 | Công nghệ định hướng nghề nghiệp 9 | Lê Huy Hoàng | 14/10/2025 | 90 |
| 262 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 9-01227 | Ngữ văn 9 tập một | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 263 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 9-01242 | Ngữ văn 9 tập hai | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 264 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 9-01200 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thủy | 14/10/2025 | 90 |
| 265 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 6-00703 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 14/10/2025 | 90 |
| 266 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 6-00677 | Ngữ văn 6 tập một | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 267 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK 6-00566 | Bài tập ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 268 | Nguyễn Thị Hồng Linh | 8 A | STN-01002 | Kể chuyện các phát minh | Nguyễn Trung | 12/01/2026 | 0 |
| 269 | Nguyễn Thị Hường | | GK 8-00993 | Bài tập toán Tập 2 | Cung Thế Anh | 15/10/2025 | 89 |
| 270 | Nguyễn Thị Hường | | GK 8-00988 | Bài tập toán Tập 1 | Cung Thế Anh | 15/10/2025 | 89 |
| 271 | Nguyễn Thị Hường | | STK-00050 | Địa lí các tỉnh thành phố Việt Nam tập 2 | Lê Thông | 15/10/2025 | 89 |
| 272 | Nguyễn Thị Hường | | STK-00052 | Địa lí các tỉnh thành phố Việt Nam tập 3 | Lê Thông | 15/10/2025 | 89 |
| 273 | Nguyễn Thị Hường | | STK-00177 | Hoàng Lê Nhất Thống Chí | Ngô Gia Văn Phái | 15/10/2025 | 89 |
| 274 | Nguyễn Thị Hường | | TKTO-00055 | Toán cơ bản và nâng cao trung họ cơ sở | TS. Vũ Thế Hựu | 15/10/2025 | 89 |
| 275 | Nguyễn Thị Hường | | TKTO-00088 | Ôn tập hình học 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 15/10/2025 | 89 |
| 276 | Nguyễn Thị Hường | | TKTO-00028 | Giải bằng nhiều cách các bài toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 15/10/2025 | 89 |
| 277 | Nguyễn Thị Hường | | TKTO-00240 | Bồi dưỡng toán lớp 9 tập 1 | GS.TSKH Đỗ Đức Thái | 15/10/2025 | 89 |
| 278 | Nguyễn Thị Hường | | TKTO-00263 | Toán nâng cao hình học thcs 9 | Nguyễn Vĩnh cận | 15/10/2025 | 89 |
| 279 | Nguyễn Thị Hường | | TKTO-00187 | Toán nâng cao tự luận và các chuyên đề toán 6 | Vũ Dương Thụy | 15/10/2025 | 89 |
| 280 | Nguyễn Thị Hường | | TKTO-00295 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm đại số 9 | TS. Nguyễn Văn Lộc | 15/10/2025 | 89 |
| 281 | Nguyễn Thị Hường | | GK 9-01358 | Bài tập toán 9 tập một | Cung Thế Anh | 15/10/2025 | 89 |
| 282 | Nguyễn Thị Hường | | GK 9-01350 | Bài tập toán 9 tập hai | Cung Thế Anh | 15/10/2025 | 89 |
| 283 | Nguyễn Thị Hường | | GK 9-01209 | Toán 9 tập 1 | Hà Huy Khoái | 15/10/2025 | 89 |
| 284 | Nguyễn Thị Hường | | GK 9-01220 | Toán 9 tập 2 | Hà Huy Khoái | 15/10/2025 | 89 |
| 285 | Nguyễn Thị Hường | | GK 7-00872 | Toán 7 tập 2 | Hà Huy Khoái | 15/10/2025 | 89 |
| 286 | Nguyễn Thị Hường | | GK 7-00862 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 15/10/2025 | 89 |
| 287 | Nguyễn Thị Hường | | GK 6-00630 | Bài tập ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 15/10/2025 | 89 |
| 288 | Nguyễn Thị Hường | | GK 6-00627 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 15/10/2025 | 89 |
| 289 | Nguyễn Thị Hường | | GK 6-00589 | Sách giáo khoa toán lớp 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 15/10/2025 | 89 |
| 290 | Nguyễn Thị Sánh | | GK 8-00959 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 15/10/2025 | 89 |
| 291 | Nguyễn Thị Sánh | | GK 8-00965 | Mĩ thuật 8 | Đinh Gia Lê | 15/10/2025 | 89 |
| 292 | Nguyễn Thị Sánh | | STK-00117 | Hồi kí Hillary Clinton | Xuân Quang | 15/10/2025 | 89 |
| 293 | Nguyễn Thị Sánh | | STK-00104 | Anh em nhà Karamazop tập 2 | Phạm Mạnh Hùng | 15/10/2025 | 89 |
| 294 | Nguyễn Thị Sánh | | GK 9-01272 | Âm nhạc 9 | Hoàng Long | 15/10/2025 | 89 |
| 295 | Nguyễn Thị Sánh | | GK 9-01178 | Mĩ thuật 9 | Đinh Gia Lê | 15/10/2025 | 89 |
| 296 | Nguyễn Thị Sánh | | GK 7-00780 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 15/10/2025 | 89 |
| 297 | Nguyễn Thị Sánh | | GK 6-00663 | Âm nhạc 6 | Vũ Mai Lan | 15/10/2025 | 89 |
| 298 | Nguyễn Thị Sánh | | SNV-01450 | Sách giáo viên âm nhạc 9 | Hoàng Long | 15/10/2025 | 89 |
| 299 | Nguyễn Thị Sánh | | SNV-01374 | Sách giáo viên âm nhạc 6 | Vũ Thị Mai Lan | 15/10/2025 | 89 |
| 300 | Nguyễn Thị Sánh | | STK-00373 | Văn hóa đất kinh môn | Văn Duy | 15/10/2025 | 89 |
| 301 | Nguyễn Thị Sánh | | STK-00135 | Thiết kế bài giảng lịch sử ở trường trung học cơ sở | GS. Phan Ngọc Liên | 15/10/2025 | 89 |
| 302 | Nguyễn Thị Sánh | | STK-00001 | Thầy trò trường bưởi - Chu Văn An | Nguyễn Như Ý | 15/10/2025 | 89 |
| 303 | Nguyễn Thị Sánh | | STK-00041 | Bốn câu chuyện tình hay nhất thế giới | Quỳnh Liên | 15/10/2025 | 89 |
| 304 | Nguyễn Thị Sánh | | STK-00037 | Đến với thơ Huy Cận | Ngô Viết Dinh | 15/10/2025 | 89 |
| 305 | Nguyễn Thị Sen | | GK 6-00583 | Sách giáo khoa khoa học tự nhiên lớp 6 | Vũ Văn Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 306 | Nguyễn Thị Sen | | GK 9-01372 | Bài tập khoa học tự nhiên 9 | Cung Thế Anh | 14/10/2025 | 90 |
| 307 | Nguyễn Thị Sen | | GK 9-01166 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 308 | Nguyễn Thị Sen | | GK 8-00980 | khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 309 | Nguyễn Thị Sen | | GK 7-00899 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 310 | Nguyễn Thị Sen | | TKVL-00110 | Bồi dưỡng vật lí lớp 9 | Lê Thị Hạnh Dung | 14/10/2025 | 90 |
| 311 | Nguyễn Thị Sen | | TKVL-00023 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn vật lí lớp 9 | Nguyễn Trọng Sửu | 14/10/2025 | 90 |
| 312 | Nguyễn Thị Sen | | TKVL-00052 | Bài tập định tính & câu hỏi thực tế vật lí 9 | Nguyễn Thanh Hải | 14/10/2025 | 90 |
| 313 | Nguyễn Thị Sen | | TKVL-00034 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn vật lí lớp 7 | Nguyễn Trọng Sửu | 14/10/2025 | 90 |
| 314 | Nguyễn Thị Sen | | TKVL-00065 | Bồi dưỡng vật lí lớp 8 | Đào Văn Phúc | 14/10/2025 | 90 |
| 315 | Nguyễn Thị Sen | | TKVL-00042 | Đổi mới phương pháp dạy và giải bài tập vật lí trung học cơ sở | Mai Lễ | 14/10/2025 | 90 |
| 316 | Nguyễn Thị Sen | | TKVL-00055 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm vật lí 9 | Nguyễn Thanh Hải | 14/10/2025 | 90 |
| 317 | Nguyễn Thị Sen | | TKVL-00071 | Ôn luyện vật lí 9 | Đặng Thanh Hải | 14/10/2025 | 90 |
| 318 | Nguyễn Thị Sen | | STK-00169 | Các triều đại Việt Nam | Quỳnh Cư | 14/10/2025 | 90 |
| 319 | Nguyễn Thị Sen | | STK-00128 | Tuyển tập Nguyễn Tuân tập 2 | Lữ Huy Nguyễn | 14/10/2025 | 90 |
| 320 | Nguyễn Thị Sen | | STK-00107 | Thế giới phẳng | Hoàng Anh | 14/10/2025 | 90 |
| 321 | Nguyễn Thị Sen | | STK-00119 | Tuyển tập truyện ngắn lãng mạn 1930-1945 | Bích Thu | 14/10/2025 | 90 |
| 322 | Nguyễn Thị Sen | | STK-00074 | Phương pháp dạy học lịch sử | Phan Ngọc Liên | 14/10/2025 | 90 |
| 323 | Nguyễn Thị Sen | | SNV-01406 | Sách giáo viên khoa học tự nhiên 7 | Nguyễn Tất Thắng | 14/10/2025 | 90 |
| 324 | Nguyễn Thị Sen | | SNV-01379 | Sách giáo viên khoa học tự nhiên 6 | Bùi Văn Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 325 | Nguyễn Thị Sen | | SNV-01478 | Sách giáo viên khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 326 | Nguyễn Thị Sen | | SNV-01441 | Khoa học tự nhiên 8 | Hoàng Văn Vân | 14/10/2025 | 90 |
| 327 | Nguyễn Thị Sen | | SNV-01378 | Sách giáo viên khoa học tự nhiên 6 | Bùi Văn Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 328 | Nguyễn Thị Sen | | GK 7-00896 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 14/10/2025 | 90 |
| 329 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | 8 A | STN-00179 | Bờ rooc hiềng | Hà Xương Hải | 12/01/2026 | 0 |
| 330 | Nguyễn Thị Thu Trang | 7 A | STN-01205 | Anh chàng tinh quái và con ruồi ngu ngơ | Phan Quang | 08/01/2026 | 4 |
| 331 | Nguyễn Thị Thuỳ Dung | 6 B | STN-01366 | Rừng pha mơ yêu dấu | Nông Quang khiêm | 12/01/2026 | 0 |
| 332 | Nguyễn Thị Yến Vy | 9 B | STN-01595 | Tống trân cúc hoa | Nhật Huy | 10/01/2026 | 2 |
| 333 | Nguyễn Tiến Hưng | 9 A | STN-00813 | Chàng đu đủ | Lê Phong | 10/01/2026 | 2 |
| 334 | Nguyễn Trung Hiếu | 7 C | STN-00700 | Các nhà khoa học và các phát minh | Phạm Thu Hằng | 10/01/2026 | 2 |
| 335 | Nguyễn Tú Quyên | 8 A | STN-01830 | Gương sáng đội viên | Nam Phương | 10/01/2026 | 2 |
| 336 | Nguyễn Tuấn Anh | 9 A | STN-01848 | Hương rừng thơm đồi vắng | Nguyễn Hữu Quý | 10/01/2026 | 2 |
| 337 | Nguyễn Vũ Phong | 7 A | STN-01742 | Nhớ nhà | Cao Văn Tư | 12/01/2026 | 0 |
| 338 | Phạm Đức Thắng | 7 A | STN-01720 | Đố vui...bổ óc | Nguyễn Như Mai | 12/01/2026 | 0 |
| 339 | Phạm Gia Bảo | 7 C | STN-01539 | Bí mật rừng Yok Đôn | Nguyễn Thị Thanh Loan | 06/01/2026 | 6 |
| 340 | Phạm Gia Bảo | 7 C | STN-01679 | Dân tộc Thổ | Chu Thái Sơn | 05/01/2026 | 7 |
| 341 | Phạm Hoài An | 9 B | STN-00466 | Ký ức tuổi thơ | Hải Miên | 12/01/2026 | 0 |
| 342 | Phạm Huy Thành | 9 A | STN-01922 | Thiên thần bé nhỏ | Chu Thị Phương Lan | 10/01/2026 | 2 |
| 343 | Phạm Lê Bảo Khánh | 8 A | STN-01853 | Người săn hổ | Ngô Quang Hưng | 12/01/2026 | 0 |
| 344 | Phạm Minh Độ | 6 C | STN-01235 | Truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Trần Hà | 08/01/2026 | 4 |
| 345 | Phạm Minh Đức | 7 C | STN-01150 | Giáo mù căng | Hà Lâm Kỳ | 10/01/2026 | 2 |
| 346 | Phạm Minh Tâm | 6 B | STN-00616 | Chuyện kể về 12 con giáp ở trường sơn | Trọng Khoát | 12/01/2026 | 0 |
| 347 | Phạm Ngọc Thái | 9 B | STN-01320 | Cô bé nhỏ như mắt lá | Dương Thuấn | 10/01/2026 | 2 |
| 348 | Phạm Nguyễn Anh Quốc | 7 B | STN-00204 | Nàng bia lúi | Á Mzứt | 12/01/2026 | 0 |
| 349 | Phạm Nguyễn Khánh Trung | 9 A | STN-01525 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 10/01/2026 | 2 |
| 350 | Phạm Quang Anh | 7 B | STN-00555 | Mùa hoa thuốc phiện cuối cùng | Nguyên Ngọc | 10/01/2026 | 2 |
| 351 | Phạm Quang Đạt | 8 B | STN-01400 | Dân tộc Tà Ôi | Nguyễn Sông Thao | 07/01/2026 | 5 |
| 352 | Phạm Quỳnh Anh | 7 B | STN-01006 | Tô Hiến Thành | Trần Hà | 12/01/2026 | 0 |
| 353 | Phạm Quỳnh Chi | 8 B | STN-00699 | Các nhà khoa học và các phát minh | Phạm Thu Hằng | 12/01/2026 | 0 |
| 354 | Phạm Thanh Long | 8 C | STN-00522 | Người từ trên trời xuống | Mã A Lềnh | 12/01/2026 | 0 |
| 355 | Phạm Thảo Hiền | 6 C | STN-00818 | Nàng Ji Dêt Lnghe | Bùi Minh Vũ | 12/01/2026 | 0 |
| 356 | Phạm Thị Ngoan | | GK 9-01191 | Tiếng anh 9 | Hoàng Văn Vân | 14/10/2025 | 90 |
| 357 | Phạm Thị Ngoan | | GK 8-00944 | Tiếng anh 8 | Hoàng Văn Vân | 14/10/2025 | 90 |
| 358 | Phạm Thị Ngoan | | GK 8-00864 | Bài tập tiếng anh 8 | Nguyễn Hạnh Dung | 14/10/2025 | 90 |
| 359 | Phạm Thị Ngoan | | GK 7-00909 | Tiếng anh 7 | Hoàng Văn Vân | 14/10/2025 | 90 |
| 360 | Phạm Thị Ngoan | | GK 7-00920 | Bài tập tiếng anh 7 | Hoàng Văn Vân | 14/10/2025 | 90 |
| 361 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00107 | Bài tập tiếng anh 9 | Đặng Hiệp Giang | 14/10/2025 | 90 |
| 362 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00108 | Bài tập tiếng anh 7 | Đặng Hiệp Giang | 14/10/2025 | 90 |
| 363 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00102 | Giúp trí nhớ văn phạm anh văn | Nguyễn Văn Khi | 14/10/2025 | 90 |
| 364 | Phạm Thị Ngoan | | STK-00156 | Đổi mới phương pháp dậy tiếng anh ở trung học phổ thông việt nam | Hoàng Văn Vân | 14/10/2025 | 90 |
| 365 | Phạm Thị Ngoan | | STK-00100 | Người yêu dấu | Nguyễn Hải Hà | 14/10/2025 | 90 |
| 366 | Phạm Thị Ngoan | | SNV-01439 | Tiếng anh 8 | Hoàng Văn Vân | 14/10/2025 | 90 |
| 367 | Phạm Thị Ngoan | | SNV-01446 | Sách giáo viên tiếng anh 9 | Hoàng Văn Vân | 14/10/2025 | 90 |
| 368 | Phạm Thị Ngoan | | SNV-01381 | Sách giáo viên Tiếng anh 6 | Hoàng Văn Vân | 14/10/2025 | 90 |
| 369 | Phạm Thị Ngoan | | GK 6-00600 | Sách giáo khoa tiếng anh 6 tập 2 | Hoàng Văn Vân | 14/10/2025 | 90 |
| 370 | Phạm Thị Ngoan | | GK 6-00576 | Sách giáo khoa tiếng anh 6 tập 1 | Hoàng Văn Vân | 14/10/2025 | 90 |
| 371 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00065 | Hướng dẫn học và làm bài tiếng anh 9 | Tô Châu | 14/10/2025 | 90 |
| 372 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00033 | Ôn tập và kiểm tra ngữ pháp tiếng anh 8 | Thân Trọng Liên Tân | 14/10/2025 | 90 |
| 373 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00047 | Bài tập bổ trợ - nâng cao tiếng anh 7 | Nguyễn Thị Chi | 14/10/2025 | 90 |
| 374 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00049 | Bài tập trắc nghiệm và tự luận tiếng anh 9 | Nguyễn Kim Hiền | 14/10/2025 | 90 |
| 375 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00015 | Bài tập bổ sung tiếng anh 8 | Võ Thị Thúy Anh | 14/10/2025 | 90 |
| 376 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00046 | Bài tập bổ trợ - nâng cao tiếng anh 7 | Nguyễn Thị Chi | 14/10/2025 | 90 |
| 377 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00024 | Học tốt tiếng anh 7 | Lại Văn Chấm | 14/10/2025 | 90 |
| 378 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00052 | Tự luyện olympic tiếng anh 6 tập 1 | Đặng Hiệp Giang | 14/10/2025 | 90 |
| 379 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00025 | Kiểm tra trắc nghiệm tiếng anh lớp 8 | Nguyễn Kim Hiền | 14/10/2025 | 90 |
| 380 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00036 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn tiếng anh lớp 7 | Vũ Thị lợi | 14/10/2025 | 90 |
| 381 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00041 | Đề kiểm tra học kì & thi học sinh giỏi tiếng anh 9 | Ngô Thanh Xuân | 14/10/2025 | 90 |
| 382 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00030 | Bài tập ôn luyện tiếng anh 6 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 14/10/2025 | 90 |
| 383 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00039 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn tiếng anh lớp 7 | Vũ Thị lợi | 14/10/2025 | 90 |
| 384 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00012 | Ruyển chọn các bài ôn tập và kiểm tra tiếng anh nghe - hiểu 9 | Trần Đình Nguyễn lữ | 14/10/2025 | 90 |
| 385 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00042 | Bài tập thực hành tiếng anh trung học cơ sở 6 | Vĩnh Bá | 14/10/2025 | 90 |
| 386 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00069 | Hướng dẫn ôn tập ngữ pháp và làm bài tập trắc nghiệm tiếng anh | Tăng Bảo Thiều | 14/10/2025 | 90 |
| 387 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00075 | Ngữ pháp & bài tập nâng cao tiếng anh 8 | Vĩnh Bá | 14/10/2025 | 90 |
| 388 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00074 | Đề ôn tập và kiểm tra trắc nghiệm anh 8 | Mai Anh | 14/10/2025 | 90 |
| 389 | Phạm Thị Ngoan | | TKNN-00056 | Tiếng anh cơ bản & nâng cao 7 | Nguyễn Thị Minh Hương | 14/10/2025 | 90 |
| 390 | Phạm Thị Thanh Mai | 9 A | STN-01912 | Ca dao, dân ca Tà Ôi | Trần Nguyễn Khánh Phong | 12/01/2026 | 0 |
| 391 | Phạm Thị Thảo Hiền | 7 B | STN-01820 | Xuất hiện và biến mất | Vũ Thị Thanh Tâm | 12/01/2026 | 0 |
| 392 | Phạm Thị Thảo My | 8 B | STN-01171 | Dân tộc Mnông | Nguyễn Quang Lập | 10/01/2026 | 2 |
| 393 | Phạm Thị Vân Trà | 6 B | STN-01636 | Vườn quốc gia phong nha kẻ bàng | Bùi Việt | 08/01/2026 | 4 |
| 394 | Phạm Tiến Huy | 9 A | STN-01727 | Nghề kế toán | Nguyễn Như Mai | 08/01/2026 | 4 |
| 395 | Phạm Vũ Gia Linh | 8 A | STN-01337 | Vừ A Dính | Tô Hoài | 10/01/2026 | 2 |
| 396 | Phan Thanh Trúc | 8 A | STN-01005 | Tô Hiến Thành | Trần Hà | 12/01/2026 | 0 |
| 397 | Phùng Khánh Ngân | 9 A | STN-01516 | Niềm vui của A sua | Nguyễn Xuân Thậm | 08/01/2026 | 4 |
| 398 | Phùng Minh Hiếu | 8 B | STN-01456 | An Dương Vương | Nguyễn Việt Hà | 10/01/2026 | 2 |
| 399 | Quản Thanh Mai | 9 A | STN-00422 | Hai cõi u minh | Sơn Nam | 12/01/2026 | 0 |
| 400 | Tô Bảo Phương | 8 A | STN-00145 | Tay chị tay em | Nguyễn Thị Kim Hoà | 12/01/2026 | 0 |
| 401 | Tô Thành Lâm | 7 B | STN-01363 | Việt Nam non xanh nước biếc | Hoàng Thiếu Sơn | 10/01/2026 | 2 |
| 402 | Tô Việt Nghĩa | 7 C | STN-00621 | Cùng nhau ta đi lên | Phong Nhã | 10/01/2026 | 2 |
| 403 | Tống Thị Thảo Nguyên | 9 A | STN-01637 | Vườn quốc gia phong nha kẻ bàng | Bùi Việt | 12/01/2026 | 0 |
| 404 | Trần Ánh Thảo Nguyên | 6 B | STN-01576 | Bài ca phía chân trời | Niê Thanh Mai | 12/01/2026 | 0 |
| 405 | Trần Bảo An | 7 C | STN-01517 | Niềm vui của A sua | Nguyễn Xuân Thậm | 10/01/2026 | 2 |
| 406 | Trần Đức Anh | 9 B | STN-00334 | Chú chó ác - tua | IURI KAZAKOP | 10/01/2026 | 2 |
| 407 | Trần Đức Anh | 8 A | STN-01001 | Kể chuyện các phát minh | Nguyễn Trung | 10/01/2026 | 2 |
| 408 | Trần Gia Bảo | 8 A | STN-00542 | Hang Quỷ | Cao Thế | 10/01/2026 | 2 |
| 409 | Trần Hải Nam | 7 C | STN-01039 | Người thầy đầu tiên | Tsinghiz Aitmatov | 10/01/2026 | 2 |
| 410 | Trần Hoài Anh | 9 A | STN-01979 | Dân tộc Hre | Chu Thái Sơn | 10/01/2026 | 2 |
| 411 | Trần Hoàng Minh Nhật | 6 A | STN-01911 | Ca dao, dân ca Tà Ôi | Trần Nguyễn Khánh Phong | 10/01/2026 | 2 |
| 412 | Trần Khánh Huy | 8 C | STN-00963 | Rừng ma | Nguyễn Quang | 05/01/2026 | 7 |
| 413 | Trần Khánh Linh | 6 B | STN-00690 | Bóng đèn điện và ánh sáng bừng lên | DOMINIQUE JOLY | 10/01/2026 | 2 |
| 414 | Trần Lương Bảo Ngọc | 8 A | STN-01424 | Sa Pa thành phố trong mây | Bùi Việt | 10/01/2026 | 2 |
| 415 | Trần Mai Phương | 9 A | STN-01565 | Đuốc không đốt không sáng | Inrasara | 07/01/2026 | 5 |
| 416 | Trần Thị Hương | | TKNN-00014 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn tiếng anh lớp 6 | Vũ Thị lợi | 15/10/2025 | 89 |
| 417 | Trần Thị Hương | | TKNN-00003 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn tiếng anh lớp 8 | Vũ Thị lợi | 15/10/2025 | 89 |
| 418 | Trần Thị Hương | | TKNN-00110 | Bài tập tiếng anh 7 | Mai Lan Hương | 15/10/2025 | 89 |
| 419 | Trần Thị Hương | | TKNN-00089 | Đề ôn tập và kiểm tra trắc nghiệm anh 7 | Mai Anh | 15/10/2025 | 89 |
| 420 | Trần Thị Hương | | TKNN-00066 | Bài tập bổ trợ - nâng cao tiếng anh 8 | Nguyễn Thị Chi | 15/10/2025 | 89 |
| 421 | Trần Thị Hương | | TKNN-00078 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn tiếng anh lớp 9 | Vũ Thị Lợi | 15/10/2025 | 89 |
| 422 | Trần Thị Hương | | TKNN-00098 | Bài tập trắc nghiệm tiếng anh 8 | Phan Hà | 15/10/2025 | 89 |
| 423 | Trần Thị Hương | | TKNN-00029 | Bài tập ôn luyện tiếng anh 6 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 15/10/2025 | 89 |
| 424 | Trần Thị Hương | | TKNN-00071 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng tiếng anh 6 | Nguyễn Hữu Cương | 15/10/2025 | 89 |
| 425 | Trần Thị Hương | | GK 7-00918 | Bài tập tiếng anh 7 | Hoàng Văn Vân | 15/10/2025 | 89 |
| 426 | Trần Thị Hương | | GK 7-00905 | Tiếng anh 7 | Hoàng Văn Vân | 15/10/2025 | 89 |
| 427 | Trần Thị Hương | | GK 9-01184 | Tiếng anh 9 | Hoàng Văn Vân | 15/10/2025 | 89 |
| 428 | Trần Thị Hương | | GK 8-00945 | Tiếng anh 8 | Hoàng Văn Vân | 15/10/2025 | 89 |
| 429 | Trần Thị Hương | | GK 6-00198 | Bài tập tiếng anh 6 | Nguyễn Văn lơị | 15/10/2025 | 89 |
| 430 | Trần Thị Hương | | SNV-01444 | Sách giáo viên tiếng anh 9 | Hoàng Văn Vân | 15/10/2025 | 89 |
| 431 | Trần Thị Hương | | SNV-01440 | Tiếng anh 8 | Hoàng Văn Vân | 15/10/2025 | 89 |
| 432 | Trần Thị Hương | | SNV-01396 | Sách giáo viên tiếng anh 7 | Hoàng Văn Vân | 15/10/2025 | 89 |
| 433 | Trần Thị Hương | | SNV-01380 | Sách giáo viên Tiếng anh 6 | Hoàng Văn Vân | 15/10/2025 | 89 |
| 434 | Trần Trung Hiếu | 6 C | STN-00761 | Bí mật miếu thiêng | Lê Xuân Khoa | 10/01/2026 | 2 |
| 435 | Trần Trung Kiên | 6 A | STN-01965 | Cẩm nang sơ cứu | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 05/01/2026 | 7 |
| 436 | Trần Tuấn Kiệt | 6 A | STN-00602 | Khoảng không vô tận | Quang Duy | 05/01/2026 | 7 |
| 437 | Trần Tuyết Nhi | 9 A | STN-00261 | Bức tường xanh | Trịnh Thanh Phong | 12/01/2026 | 0 |
| 438 | Trần Văn Huấn | | GK 6-00688 | Giáo dục thể chất 6 | Hồ Đắc Sơn | 15/10/2025 | 89 |
| 439 | Trần Văn Huấn | | STK-00381 | 101 bài luyện tập môn bóng chuyền | Thanh Ly | 15/10/2025 | 89 |
| 440 | Trần Văn Huấn | | STK-00317 | Tâm lý hoc nghiên cứu con người trong thời đổi mới | Phạm Minh Hạc | 15/10/2025 | 89 |
| 441 | Trần Văn Huấn | | STK-00302 | Tập đánh cầu lông | Lê Thanh Sang | 15/10/2025 | 89 |
| 442 | Trần Văn Huấn | | STK-00200 | Thơ nhà giáo hải dương | Nguyễn Văn Thụy | 15/10/2025 | 89 |
| 443 | Trần Văn Huấn | | STK-00158 | Kỹ xảo bơi lội | Mạnh Tuấn | 15/10/2025 | 89 |
| 444 | Trần Văn Huấn | | STK-00105 | Hồ Quý Ly | Thanh Bình | 15/10/2025 | 89 |
| 445 | Trần Văn Huấn | | STK-00072 | Trả giá | Triệu Xuân | 15/10/2025 | 89 |
| 446 | Trần Văn Huấn | | STK-00062 | Các câu chuyện toán học | Nguyễn Bá Đô | 15/10/2025 | 89 |
| 447 | Trần Văn Huấn | | STK-00012 | Hồ Chí Minh tác gia tác phẩm nghệ thuật ngôn từ | Nguyễn Như Ý | 15/10/2025 | 89 |
| 448 | Trần Việt Anh | 9 A | STN-01799 | Dân tộc Cống | Chu Thái Sơn | 12/01/2026 | 0 |
| 449 | Trần Võ Ngọc Sang | 7 C | STN-01050 | Bóng rổ, bóng ném, bóng chuyền... | Phạm Văn Uyển | 12/01/2026 | 0 |
| 450 | Trịnh Bảo Ngọc | 8 C | STN-00501 | Quái cẩu pitơ chun | Đoàn Lư | 10/01/2026 | 2 |
| 451 | Trịnh Gia Hân | 9 A | STN-01677 | Dân tộc Thổ | Chu Thái Sơn | 12/01/2026 | 0 |
| 452 | Trịnh Quý Dũng | | TKTO-00003 | Bổ trợ và nâng cao toán 8 tập 1 | Trần Diên Hiển | 13/10/2025 | 91 |
| 453 | Trịnh Quý Dũng | | TKTO-00250 | Rèn luyện kỹ năng giải toán trung học cơ sở toán 7 tập 2 | Th.s Toán học - Ks tin học Lê Hồng Đức | 13/10/2025 | 91 |
| 454 | Trịnh Quý Dũng | | TKTO-00140 | Nâng cao và phát triển toán 8 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 13/10/2025 | 91 |
| 455 | Trịnh Quý Dũng | | TKTO-00090 | Ôn tập hình học 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 13/10/2025 | 91 |
| 456 | Trịnh Quý Dũng | | TKTO-00320 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm toán thcs 9 | Nguyễn Văn Nho | 13/10/2025 | 91 |
| 457 | Trịnh Quý Dũng | | TKTO-00225 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 13/10/2025 | 91 |
| 458 | Trịnh Quý Dũng | | STN-00195 | Hoàng tử dím và nàng hơm | Nguyễn Thái | 13/10/2025 | 91 |
| 459 | Trịnh Quý Dũng | | STK-00360 | Cây có vị thuốc ở việt nam | Phạm Hoàng Hộ | 13/10/2025 | 91 |
| 460 | Trịnh Quý Dũng | | STK-00122 | Cẩm nang bác sĩ gia đình | Đinh Văn Cơ | 13/10/2025 | 91 |
| 461 | Trịnh Quý Dũng | | GK 8-00803 | Toán 8 tập 1 | Phan Đức Chính | 13/10/2025 | 91 |
| 462 | Trịnh Quý Dũng | | GK 6-00594 | Sách giáo khoa toán lớp 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 13/10/2025 | 91 |
| 463 | Trịnh Quý Dũng | | GK 6-00599 | Sách giáo khoa tiếng anh 6 tập 2 | Hoàng Văn Vân | 13/10/2025 | 91 |
| 464 | Trịnh Quý Dũng | | GK 8-00971 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 13/10/2025 | 91 |
| 465 | Trịnh Quý Dũng | | GK 7-00853 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 13/10/2025 | 91 |
| 466 | Trịnh Quý Dũng | | GK 7-00865 | Toán 7 tập 2 | Hà Huy Khoái | 13/10/2025 | 91 |
| 467 | Trịnh Quý Dũng | | SNV-01424 | Toán 8 | Hà Huy Khoái | 13/10/2025 | 91 |
| 468 | Trịnh Quý Dũng | | SNV-01387 | Sách giáo viên Toán 6 | Hà Huy Khoái | 13/10/2025 | 91 |
| 469 | Trịnh Quý Dũng | | TKTO-00420 | Tài liệu chuyên toán thcs toán 8 | Vũ Hữu Bình | 13/10/2025 | 91 |
| 470 | Trịnh Quý Dũng | | TKTO-00403 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm hình học 8 | TS. Nguyễn Văn Lộc | 13/10/2025 | 91 |
| 471 | Trịnh Quý Dũng | | TKTO-00416 | Tài liệu chuyên toán trung học cơ sở toán 6 tập 1 số học | Vũ Hữu Bình | 13/10/2025 | 91 |
| 472 | Trịnh Quý Dũng | | TKTO-00377 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 8 | Nguyễn Đức Chí | 13/10/2025 | 91 |
| 473 | Trương Phi Long | 8 B | STN-01895 | Bảy điều ước | Hồng Hà | 12/01/2026 | 0 |
| 474 | Tự Trường Giang | 7 B | STN-01890 | Con bon bi | Hoàng Xuân Vinh | 12/01/2026 | 0 |
| 475 | Vũ Bảo Quyên | 7 A | STN-00808 | Núi bó phạ trở về | Đoàn Ngọc Minh | 10/01/2026 | 2 |
| 476 | Vũ Hải Phong | 8 C | STN-00309 | Ván cờ đầu xuân | Nguyễn Trí Công | 08/01/2026 | 4 |
| 477 | Vũ Hoàng Dương | 6 A | STN-01990 | Dân tộc La Hủ | Chu Thái Sơn | 05/01/2026 | 7 |
| 478 | Vũ Hoàng Dương | 6 A | STN-01526 | Bé Hmai | Nguyễn Thị lệ Thu | 12/01/2026 | 0 |
| 479 | Vũ Mai Tuệ Linh | 6 B | STN-01667 | Cô bé khỏe nhất thế giới | Tô Hoài | 08/01/2026 | 4 |
| 480 | Vũ Nam Khánh | 6 A | STN-00608 | Trái đất hành tinh của chúng ta | Nguyễn Việt Long | 12/01/2026 | 0 |
| 481 | Vũ Thành An | 8 A | STN-00792 | Quả ớt dù cay | Nguyễn Thái | 10/01/2026 | 2 |
| 482 | Vũ Thị Hằng | | SNV-01462 | Sách giáo viên toán 9 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 90 |
| 483 | Vũ Thị Hằng | | SNV-01425 | Toán 8 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 90 |
| 484 | Vũ Thị Hằng | | SNV-01463 | Sách giáo viên toán 9 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 90 |
| 485 | Vũ Thị Hằng | | SNV-01388 | Sách giáo viên Toán 6 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 90 |
| 486 | Vũ Thị Hằng | | SNV-01389 | Sách giáo viên toán 7 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 90 |
| 487 | Vũ Thị Hằng | | SNV-01464 | Sách giáo viên toán 9 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 90 |
| 488 | Vũ Thị Hằng | | SNV-01423 | Toán 8 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 90 |
| 489 | Vũ Thị Hằng | | SNV-01390 | Sách giáo viên toán 7 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 90 |
| 490 | Vũ Thị Hằng | | STK-00199 | Tự học chơi cờ vua | Mai Luân | 14/10/2025 | 90 |
| 491 | Vũ Thị Hằng | | STK-00192 | Ẩn số và đáp số về cơ thể người | Lê Quang Long | 14/10/2025 | 90 |
| 492 | Vũ Thị Hằng | | STK-00111 | Tuyển tập truyện ngắn Macxim Gorki | Đoàn Tử Huyến | 14/10/2025 | 90 |
| 493 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00012 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại số 8 | Vũ Dương Thụy | 14/10/2025 | 90 |
| 494 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00025 | Toan bồi dưỡng học sinh lớp 8 hình học | Vũ Hữu Bình | 14/10/2025 | 90 |
| 495 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00064 | Ôn tập đại số 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 14/10/2025 | 90 |
| 496 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00058 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm hình học 6 | Nguyễn Văn Lộc | 14/10/2025 | 90 |
| 497 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00046 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn toán 6 | Nguyễn Hải Châu | 14/10/2025 | 90 |
| 498 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00235 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán toán 6 | Bùi Văn Tuyên | 14/10/2025 | 90 |
| 499 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00115 | Toán nâng cao & các chuyên đề đại số 8 | Vũ Dương Thụy | 14/10/2025 | 90 |
| 500 | Vũ Thị Hằng | | TKHH-00025 | Ôn tập & kiểm tra hóa học 9 | Ngô Ngọc An | 14/10/2025 | 90 |
| 501 | Vũ Thị Hằng | | TKHH-00054 | Bài tập chọn lọc hóa 8 | Đỗ Thị Lâm | 14/10/2025 | 90 |
| 502 | Vũ Thị Hằng | | TKHH-00032 | Tổng hợp kiến thức hóa học trung học cơ sở 8 | Nguyễn Văn Thoại | 14/10/2025 | 90 |
| 503 | Vũ Thị Hằng | | TKHH-00038 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm hóa học 9 | Ngô Ngọc An | 14/10/2025 | 90 |
| 504 | Vũ Thị Hằng | | TKHH-00019 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm hóa học 9 | Võ Tường Huy | 14/10/2025 | 90 |
| 505 | Vũ Thị Hằng | | TKHH-00011 | Rèn luyện kỹ năng giải toán hóa học 8 | Ngô Ngọc An | 14/10/2025 | 90 |
| 506 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00421 | Tài liệu chuyên toán thcs toán 8 | Tôn Thân | 14/10/2025 | 90 |
| 507 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00407 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao thcs 8 | Nguyễn Đức Chí | 14/10/2025 | 90 |
| 508 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00374 | Đề luyện thi môn toán vào lớp 10 trường chuyên | Gs.Tskh. Đỗ Đức Thái | 14/10/2025 | 90 |
| 509 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00413 | Bài tập toán 9 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 14/10/2025 | 90 |
| 510 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00321 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm hình học 9 | TS. Nguyễn Văn Lộc | 14/10/2025 | 90 |
| 511 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00259 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 14/10/2025 | 90 |
| 512 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00367 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 8 tập 2 phần hình học | Vũ Hữu Bình | 14/10/2025 | 90 |
| 513 | Vũ Thị Hằng | | TKHH-00020 | Rèn luyện kỹ năng giải toán hóa học 9 | Ngô Ngọc An | 14/10/2025 | 90 |
| 514 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00306 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm hình học 9 | TS. Nguyễn Văn Lộc | 14/10/2025 | 90 |
| 515 | Vũ Thị Hằng | | TKTO-00119 | Toán nâng cao hình học 8 | Nguyễn Vĩnh Cận | 14/10/2025 | 90 |
| 516 | Vũ Thị Hằng | | TKHH-00040 | Giải toán và trắc nghiệm hóa học 9 | Đặng Công Hiệp | 14/10/2025 | 90 |
| 517 | Vũ Thị Hằng | | GK 7-00870 | Toán 7 tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 90 |
| 518 | Vũ Thị Hằng | | GK 7-00857 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 90 |
| 519 | Vũ Thị Hằng | | GK 7-00864 | Toán 7 tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 90 |
| 520 | Vũ Thị Hằng | | GK 7-00846 | Bài tập Toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 14/10/2025 | 90 |
| 521 | Vũ Thị Hằng | | GK 7-00841 | Bài tập Toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 14/10/2025 | 90 |
| 522 | Vũ Thị Hằng | | GK 9-01205 | Toán 9 tập 1 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 90 |
| 523 | Vũ Thị Hằng | | GK 9-01217 | Toán 9 tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 90 |
| 524 | Vũ Thị Minh | | SNV-01467 | Sách giáo viên ngữ văn 9 | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2025 | 91 |
| 525 | Vũ Thị Minh | | SNV-01391 | Sách giáo viên ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2025 | 91 |
| 526 | Vũ Thị Minh | | SNV-01393 | Sách giáo viên ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2025 | 91 |
| 527 | Vũ Thị Minh | | SNV-01384 | Sách giáo viên Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2025 | 91 |
| 528 | Vũ Thị Minh | | SNV-01386 | Sách giáo viên Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2025 | 91 |
| 529 | Vũ Thị Minh | | GK 7-00723 | Sách giáo khoa ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2025 | 91 |
| 530 | Vũ Thị Minh | | GK 7-00722 | Sách giáo khoa ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2025 | 91 |
| 531 | Vũ Thị Minh | | GK 8-00954 | Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2025 | 91 |
| 532 | Vũ Thị Minh | | GK 8-00956 | Ngữ văn 8 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2025 | 91 |
| 533 | Vũ Thị Minh | | GK 6-00678 | Ngữ văn 6 tập một | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2025 | 91 |
| 534 | Vũ Thị Minh | | GK 6-00693 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2025 | 91 |
| 535 | Vũ Thị Minh | | GK 9-01232 | Ngữ văn 9 tập một | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2025 | 91 |
| 536 | Vũ Thị Minh | | GK 9-01241 | Ngữ văn 9 tập hai | Bùi Mạnh Hùng | 13/10/2025 | 91 |
| 537 | Vũ Thị Minh | | TKNV-00050 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm ngữ văn 6 | Nguyễn Thúy Hồng | 13/10/2025 | 91 |
| 538 | Vũ Thị Minh | | TKNV-00132 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 7 | Đỗ Ngọc Thống | 13/10/2025 | 91 |
| 539 | Vũ Thị Minh | | TKNV-00055 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn ngữ văn lớp 7 tập 1 | Vũ Nho | 13/10/2025 | 91 |
| 540 | Vũ Thị Minh | | TKNV-00222 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn ngữ văn | Nguyễn Đức Khuông | 13/10/2025 | 91 |
| 541 | Vũ Thị Minh | | TKNV-00264 | Ngữ liệu đọc hiểu mở rộng ngữ văn 8 | Đào Phương Huệ | 13/10/2025 | 91 |
| 542 | Vũ Thị Minh | | TKNV-00017 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 7 | Trần Đình Chung | 13/10/2025 | 91 |
| 543 | Vũ Thị Minh | | TKNV-00280 | Đề ôn luyện và kiểm tra ngữ văn 7 | Đào Phương Huệ | 13/10/2025 | 91 |
| 544 | Vũ Thị Minh | | TKNV-00288 | Phương pháp đọc hiểu và viết dùng ngữ liệu ngoài sgk ngữ văn 9 | Đào Phương Huệ | 13/10/2025 | 91 |
| 545 | Vũ Thị Minh | | TKNV-00188 | Để học tốt ngữ văn 6 tập 1 | Đỗ Ngọc Thống | 13/10/2025 | 91 |
| 546 | Vũ Thị Minh | | TKDL-00020 | 1001 câu trắc nghiệm địa lí 8 | Trần Vĩnh Thanh | 13/10/2025 | 91 |
| 547 | Vũ Thị Minh | | TKNV-00044 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 7 | Đỗ Ngọc Thống | 13/10/2025 | 91 |
| 548 | Vũ Thị Minh | | TKNV-00204 | Học tốt ngữ văn 6 tập 1 | Trần Công Tùng | 13/10/2025 | 91 |
| 549 | Vũ Thị Minh | | TKNV-00268 | Bồi dưỡng ngữ văn 9 tập 2 | Nguyễn Đăng Điệp | 13/10/2025 | 91 |
| 550 | Vũ Thị Minh | | TKDL-00025 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì địa lí 9 | Phạm Thị Sen | 13/10/2025 | 91 |
| 551 | Vũ Thị Minh | | TKDL-00029 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì địa lí 8 | Phạm Thị Sen | 13/10/2025 | 91 |
| 552 | Vũ Thị Minh | | TKNV-00063 | Về tác giả tác phẩm ngữ văn 6 | Trần Đình Sử | 13/10/2025 | 91 |
| 553 | Vũ Thị Oanh | | TKTO-00032 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 16/10/2025 | 88 |
| 554 | Vũ Thị Oanh | | TKTO-00354 | Các bài thi olympic toán trung học phổ thông việt nam | Nguyễn Việt Hải | 16/10/2025 | 88 |
| 555 | Vũ Thị Oanh | | TKTO-00111 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn toán 7 | Nguyễn Hải Châu | 16/10/2025 | 88 |
| 556 | Vũ Thị Oanh | | TKTO-00410 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn toán | Phan Doãn Thoại | 16/10/2025 | 88 |
| 557 | Vũ Thị Oanh | | TKTO-00214 | Toán nâng cao đại số 7 | Nguyễn Vĩnh cận | 16/10/2025 | 88 |
| 558 | Vũ Thị Oanh | | TKTO-00118 | Toán nâng cao hình học 8 | Nguyễn Vĩnh Cận | 16/10/2025 | 88 |
| 559 | Vũ Thị Oanh | | TKTO-00098 | Hướng dẫn giải bài tập toán thcs 7 tập 1 | Dương Đức Kim | 16/10/2025 | 88 |
| 560 | Vũ Thị Oanh | | TKTO-00147 | Toán cơ bản và nâng cao thcs tập 2 | TS. Vũ Thế Hựu | 16/10/2025 | 88 |
| 561 | Vũ Thị Oanh | | TKTO-00021 | Tổng hợp kiến thức toán THCS 8 | Phạm Phu | 16/10/2025 | 88 |
| 562 | Vũ Thị Oanh | | TKTO-00099 | Hướng dẫn giải bài tập toán thcs 7 tập 1 | Dương Đức Kim | 16/10/2025 | 88 |
| 563 | Vũ Thị Oanh | | GK 8-00992 | Bài tập toán Tập 2 | Cung Thế Anh | 16/10/2025 | 88 |
| 564 | Vũ Thị Oanh | | GK 8-00975 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/10/2025 | 88 |
| 565 | Vũ Thúy Hường | 7 A | STN-01817 | 5 nghề kỹ thuật | Nguyễn Thắng Vu | 10/01/2026 | 2 |
| 566 | Vũ Trúc Phương | 8 A | STN-01630 | Bến nhà rồng có thể bạn chưa biết | Diệu Thùy | 10/01/2026 | 2 |
| 567 | Vũ Văn Duyệt | 8 C | STN-00900 | Huyền thoại ở Đăk Xing | Lưu Trùng Dương | 10/01/2026 | 2 |