| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Sách tham khảo khoa học tự nhiên
|
8
|
732000
|
| 2 |
Tạp chí thiết bị giáo dục
|
22
|
734000
|
| 3 |
sách tra cứu
|
50
|
3018000
|
| 4 |
Sách giáo dục thư viện và trường học
|
116
|
760000
|
| 5 |
Sách tham khảo hoá
|
120
|
2280000
|
| 6 |
Sách tham khảo địa
|
120
|
2297200
|
| 7 |
Tạp chí khoa học giáo dục
|
132
|
3282000
|
| 8 |
Sách tham khảo lịch sử
|
132
|
2353600
|
| 9 |
Sách đạo đức
|
152
|
2553000
|
| 10 |
Văn học và tuổi trẻ
|
186
|
1860000
|
| 11 |
Sách tham khảo sinh
|
188
|
3598200
|
| 12 |
Sách tham khảo lí
|
220
|
4171800
|
| 13 |
Sách pháp luật
|
230
|
11167800
|
| 14 |
Sách tham khảo tiếng Anh
|
274
|
8171200
|
| 15 |
Dạy và học ngày nay
|
282
|
5640000
|
| 16 |
Tạp chí giáo dục
|
328
|
7174000
|
| 17 |
Sách giáo khoa khối 8
|
576
|
5442200
|
| 18 |
Sách tham khảo văn
|
578
|
16456142
|
| 19 |
Vật lí tuổi trẻ
|
710
|
8584000
|
| 20 |
Toán tuổi thơ
|
856
|
15424000
|
| 21 |
Sách giáo khoa khối 9
|
860
|
11451800
|
| 22 |
Sách dùng chung
|
924
|
39743000
|
| 23 |
Sách tham khảo toán
|
1004
|
28242800
|
| 24 |
Sách giáo khoa khối 7
|
1004
|
11799000
|
| 25 |
Sách giáo khoa 6
|
1442
|
16099000
|
| 26 |
Sách nghiệp vụ
|
2950
|
43516000
|
| 27 |
Sách thiếu nhi
|
4242
|
17241882
|
| |
TỔNG
|
17706
|
273792624
|